dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ôm

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "ôm"

ao chuôm
đầu hôm
à uôm
bánh phồng tôm
bánh tôm
bôm
bôm bốp
Chiềng Bôm
Chiềng Xôm
chôm chôm
chữ nôm
chuôm
côm
côm cốp
dấu ngoặc ôm
đêm hôm
gôm
hôm
hôm kìa
hôm kia
hôm mai
hôm nao
hôm nào
hôm nay
hôm này
hôm nọ
hôm qua
hôm rày
hôm sau
hôm sớm
hôm tăm tạm ngộ
hôm trước
hôm xưa
ít hôm
Khmer Krôm
Khơ-me Krôm
khố rách áo ôm
lôm côm
lôm lốp
luôm nhuôm
mắm tôm
môm
ngâm tôm
nhôm
nhôm nham
nhuôm nhuôm
nôm
nôm na
ôm ấp
ôm đầu
ôm cây đợi thỏ
ôm chằm
ôm chầm
ôm chân
ôm đít
ôm kế
ôm-kế
đôm đốm
ôm đồm
đôm đốp
đôm độp
ôm trống
phấn rôm
phôm phốp
phồng tôm
rôm
rôm rả
rôm rốp
rôm sảy
rôm trò
sao hôm
sớm hôm
tôm
tôm càng
tôm cua
tôm he
tôm hùm
tôm mượn vỏ
tôm rảo
tôm rồng
tôm ròng
tôm sông
tôm tép
tổ tôm
trắng lôm lốp
trói tôm
trôm
trúng môm
đuôi tôm
uôm uôm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...