Videoraise

/reiz/

Từ raise không chỉ đơn thuần hành động giơ tay phát biểu trong lớp học còn ẩn chứa rất nhiều tầng nghĩa thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết rằng cùng một từ này, chúng ta có thể dùng để nói về việc nuôi dưỡng một đứa trẻ, quyên góp ngân quỹ cho cộng đồng, hay thậm chí cách một công ty điều chỉnh giá cả do lạm phát? Việc nắm vững các ngữ cảnh sử dụng khác nhau sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Ngoài vai trò một động từ linh hoạt, từ này còn mang một ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong môi trường công sở khi đóng vai trò một danh từ. Tại sao việc hiểu các thành ngữ như nâng cao tiêu chuẩn hay cách diễn đạt sự nghi ngờ lại giúp bạn ghi điểm trong mắt người đối diện? Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất để làm chủ hoàn toàn từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

raise
The teacher asks the students to raise their hands if they know the answer.