đựng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
đựng
đựng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "đựng"
khay nước
khó
khổ hạnh
khổ thân
khó thở
làn
lẵng
lăng xăng
lậu
lì
liễn
linh cữu
lọ
lồ
lọc cọc
lòng
lồng ấp
lu
lượng
máng
mề gà
mực
nai
nải
nai lưng
nậm
nặng
nang
nắng ráo
Nếm mật nằm gai
ngậm
ngăn kéo
nhẫn nại
nhẫn nhục
nhạo
nhịn
nhịn nhục
nia
níp
níp
nít
nội dung
nung nấu
nước
ô
đổ
oi
đóng
ống thuốc
ống tiền
ống vôi
phạn
phao
phép cộng
phễu
phong bì
phục
quen
rá
rắn
răng
rên xiết
ró
rổ
rỗng
rùng
rương
ruột
ruột tượng
sải
săng
sề
siểng
sọ
sơ mi
sóng sánh
sọt
tàu
tay nải
thân
Thanh nang
thạp
thẩu
thau
thếp
thò
thống
thúng
thùng
thúng mủng
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...