dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
đựng
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "đựng"
ADN
ấm
ang
đành lòng
áo quan
âu
đáy
ba lô
báng
bao
bao bì
bao hàm
bát
bầu
bầu
be
bị
bì
bí ẩn
bịch
bình
bồ
bốc
bòng
bóp
bù
bữa
ca
cặn
can
can đảm
cắn răng
cần xé
cặp
chắc
chai
chạn
chán ghét
chậu
ché
chiết
Chỉ hồng
chĩnh
cho
chứa đựng
chum
cổ
cốc
cối
cơi
cộm
cồm cộm
cóng
cong
cực
cứng
cút
dạn
dao găm
dễ chịu
dốc
duy
đeo
gạch hòm sớ
gan
giá áo túi cơm
giần
giỏ
gơ
hàm súc
hắt
hồ
hoán dụ
học cụ
hồ lô
hòm
hòm phiếu
hòm rương
hòm xe
hộp
hũ
húp
Điêu
đỉnh chung
kem
kẹp
khắc khổ
kham
khạp
khay đèn
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...