dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ớt

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "ớt"

ẩm ướt
ăn bớt
ăn hớt
đả đớt
bão rớt
bấy bớt
bỏ bớt
bơn bớt
bớt
bớt miệng
bớt tay
bớt xén
bớt xớ
bước lướt
bút phớt
cắt bớt
chả chớt
chất nhớt
chớt chát
chớt nhả
cớt nhả
cứu vớt
dãi rớt
dầu nhớt
dịu bớt
giảm bớt
hớt
hớt bọt
hớt hải
hớt hơ hớt hải
hớt lẻo
hớt ngọn
hớt tóc
hớt váng
đi tướt
khí than ướt
không ngớt
khướt
lả lướt
lấn lướt
lớt phớt
lớt xớt
lướt
lướt mướt
lướt tha lướt thướt
lướt thướt
lướt ván
mặt thớt
mùn thớt
mướt
mũ phớt
ngơn ngớt
ngớt
ngớt lời
ngọt xớt
nhả nhớt
nhây nhớt
nhơn nhớt
nhớt
nhớt kế
nhớt nhát
nhớt nhợt
nói hớt
nói đớt
non nớt
đớt
ớt bị
ớt bột
ớt cà chua
ớt chỉ thiên
ớt cựa gà
ớt hạt tiêu
ớt hiểm
ớt ngọt
ớt sừng bò
ớt tây
phơn phớt
phớt
phớt đều
phớt qua
phớt tỉnh
rét mướt
rơi rớt
rơn rớt
rớt
rớt dãi
rút bớt
say khướt
sớt
sướt
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...