dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

đựng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "đựng"

ADN
ấm
ang
đành lòng
áo quan
âu
đáy
ba lô
báng
bao
bao bì
bao hàm
bát
bầu
bầu
be
bị
bì
bí ẩn
bịch
bình
bồ
bốc
bòng
bóp
bù
bữa
ca
cặn
can
can đảm
cắn răng
cần xé
cặp
chắc
chai
chạn
chán ghét
chậu
ché
chiết
Chỉ hồng
chĩnh
cho
chứa đựng
chum
cổ
cốc
cối
cơi
cộm
cồm cộm
cóng
cong
cực
cứng
cút
dạn
dao găm
dễ chịu
dốc
duy
đeo
gạch hòm sớ
gan
giá áo túi cơm
giần
giỏ
gơ
hàm súc
hắt
hồ
hoán dụ
học cụ
hồ lô
hòm
hòm phiếu
hòm rương
hòm xe
hộp
hũ
húp
Điêu
đỉnh chung
kem
kẹp
khắc khổ
kham
khạp
khay đèn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...