Videosmooth

/smu:ð/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ smooth trong tiếng Anh, từ nghĩa tính từ chỉ bề mặt nhẵn mịn đến động từ mang nghĩa dàn xếp khó khăn. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như mô tả giọng nói, chuyến bay hay các quá trình chuyển đổi trong công việc. Ngoài các định nghĩa cơ bản, bạn còn được khám phá những thành ngữ thú vị như smooth sailing hay smooth as silk để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng hữu ích này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

smooth
The lake was smooth as glass this morning.