dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ó

  • ««
  • «
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • »
  • »»

Words Containing "ó"

thìa khóa
thiêu hóa
thiếu phó
thiếu sót
thị trường hóa
thi vị hóa
thó
thoái hóa
thóa mạ
thoáng gió
thóc
thóc chim
thóc gạo
thóc khắn
thóc lép
thóc lúa
thóc mách
thói
thói hư
thời khóa biểu
Thói nước Trịnh
thói đời
thói phép
thói quen
thời sự hóa
thoi thóp
thoi thót
thói thường
thói tục
thợ khóa
thom thóp
thông gió
thon thót
thôn xóm
thóp
thót
thuận gió
thuần hóa
thực tại hóa
thuế khóa
thu góp
thu hóa
thước đo góc
thương phẩm hóa
thương xót
thu tóm
thuyền phó
tia ló
tia phóng xạ
tích cóp
tiếng lóng
tiếng nói
tiến hóa
tiền tệ hóa
tiếp đón
tiêu chuẩn hóa
tiêu hóa
tiểu đoàn phó
tiểu đội phó
tiểu thuyết hóa
tinh thần hóa
tính từ hóa
tó
toán học hóa
tóc
tóc đáp
tóc bạc
tóc gáy
tóc giả
tóc mai
tóc máu
tóc mây
tóc ngứa
tóc rễ tre
tóc sâu
tóc sương
tóc tai
tóc thề
tóc tiên
tóc tiên nước
tóc tơ
tóc vấn
tóc xanh
tóe
tóe khói
tóe loe
tóe phở
tối đại hóa
tối ưu hóa
tóm
  • ««
  • «
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...