dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ừ
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ừ"
đại danh từ
đại từ
ầm à ầm ừ
ậm à ậm ừ
ầm ừ
ậm ừ
áng chừng
đẳng từ
đánh lừa
ăn mừng
ăn thừa
án từ
Đào Duy Từ
đáp từ
bài trừ
băng chừng
bằng thừa
báo cừu
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bấy chừ
bây chừ
bệ từ
biết đâu chừng
biết chừng
biết chừng nào
bị lừa
bỏ bừa
bọ dừa
bom từ trường
Bóng thừa
bỏ xừ
bừa
bừa bãi
bừa bộn
bừa cào
bừa chữ nhi
bừa đĩa
bừa máy
bừa mứa
bừa ngả
bừa phứa
bừa san
bừng
bừng bừng
bù trừ
cầm chừng
cắm sừng
cá ngừ
cáo từ
cày bừa
chần chừ
chẳng vừa
chào mừng
chập chừng
chích ngừa
Chiềng Khừa
chín nhừ
chối từ
chó rừng
chừ
chừa
chừa bỏ
chưa chừng
chừa mặt
chưa từng
chừ bự
chúc mừng
chúc từ
chừng
chừng mực
chừng nào
chừng như
chừng độ
chừng đỗi
chứng từ
chủ từ
cơ chừng
coi chừng
cơm dừa
Công Trừng
cừ
cửa từ bi
Cú Dề Xừ
cừ khôi
cười trừ
củ từ
cừu
cừu hận
Cừu họ Ngũ
cừu địch
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...