dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

vải

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "vải"

khâm liệm
khăn
khăn gói
khan hiếm
khấn khứa
khăn trắng
khâu
khẩu chao
khẩu trang
khâu vắt
khổ
khố
khung
khung cửi
khuy tết
kiện
là
láng
Lê Nguyên Long
lẽo
liễn
loại
loang
loạt xoạt
lỡi
lông
lồng bàn
lót
màn
màn ảnh
màn gió
mấu
may
mép
mét
mị
miếng
minh sinh (minh tinh)
minh tinh
mộc
mỏng
mũ
mục
mũ cát
mũ chào mào
múi
mũ mấn
mụn
muôn nghìn
nả
nải
nâu
nấu
nệm
nền
nẹp
ngấm
ngăn chặn
nhà bạt
nhân thể
nhà táng
nhàu
nhíu
nhựa
nhu yếu phẩm
nơ
nùi
ô
ố
đố
đốm
đồng
ông vải
độn vai
pha
phải
phai
phạm
Phan Bội Châu
Phiếu Mẫu
phin
pô-pơ-lin
quạt kéo
quầy
quết
rằn
rèm
rẻo
rọc
rộng khổ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...