flat
/flæt/
flat thường gợi nghĩa “bằng phẳng” hoặc “bẹt”, nhưng trong tiếng Anh từ này linh hoạt hơn nhiều: nó có thể là tính từ, danh từ hoặc phó từ. Cùng một từ có thể nói về mặt đất phẳng, nước ngọt bị mất ga, giọng nói đều đều, hay một lời từ chối thẳng thừng. Điều thú vị là flat còn xuất hiện trong những cách dùng rất tự nhiên như flat tire, ten seconds flat, flat broke và flat out. Khi nào flat là “căn hộ”, khi nào là “đúng”, và khi nào lại mang sắc thái “hoàn toàn”? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng flat tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "flat"