dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ít

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "ít"

đá đít
bít
bít họng
bít miệng
bít đốc
bít tất
bít tất tay
bít-tết
bợ đít
bọn phát xít
bọ xít
bưng bít
cắp đít
chát xít
chén hạt mít
chi chít
chí ít
chim xít
chít
chít chít
chít khăn
chíu chít
chồng khít
chút chít
chút ít
co khít
cơ khít
con nít
cút ca cút kít
cút kít
dái mít
ê-bô-nít
đẹt đít
gạch đít
giun ít tơ
hít
hổng đít
hôn hít
in ít
đít
ít bữa
ít có
ít hôm
ít hơn
ít khi
ít lâu
ít lâu nay
ít lời
ít nhất
ít nhiều
ít nhứt
ít nói
ít nữa
đít đoi
ít ỏi
ít oi
ít ra
ít tuổi
ít xì
khăng khít
khắng khít
khin khít
khít
khít khao
khít khịt
kín mít
lắp đít
la-tê-rít
la-tê-rít hoá
lê-nin-nít
liếm đít
lít
lít nhít
lô-ga-rít
lỗ đít
mác-xít
mát-tít
mê tít
mít
mít đặc
mít dai
mít mật
mít-tinh
mít xoài
mông đít
một ít
ngâm đít
nghít
nhắng nhít
nhăng nhít
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...