Videorich

/ritʃ/

Học cách sử dụng từ rich một cách toàn diện trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ khám phá ra rằng rich không chỉ có nghĩa giàu có về tiền bạc còn được dùng để mô tả hương vị đậm đà, âm thanh trầm ấm sự phong phú của tài nguyên. Bài học cung cấp các dụ thực tế, thành ngữ thú vị như strike it rich các từ loại liên quan như enrich hay riches. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

rich
A baker decorates a rich chocolate cake with fresh berries.