dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ó

  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»

Words Containing "ó"

đóng phim
ống phóng
đóng quân
đóng thuế
đóng trại
đóng trò
đóng vai
đóng vảy
đóng yên
đón hỏi
đón lõng
đòn nóc
ợ nóng
đón rào
đón rước
đón tay
ỏn thót
đón tiếp
độn tóc
đón trước
đón đưa
đón đường
đòn xóc
đón ý
óp
óp xọp
ót
đót
ót ét
đô thị hóa
o-xít hóa
o-xy hóa
phải gió
phân bón
phần góp
phân hóa
phân hóa học
Phận tóc da
pháp hóa
phát bóng
phạt góc
phát xít hóa
phi chính trị hóa
phi hạt nhân hóa
phi hình sự hóa
phi nhân hóa
phi quân sự hóa
phi thực dân hóa
phi tội phạm hóa
phi tư sản hóa
phi vô sản hóa
phó
phó bản
phó bảng
phóc
phó chủ tịch
phó công
Phó Duyệt
phó giam
phó giám mục
phó giám đốc
phó giáo sư
phó giáp trạng
phó hiệu trưởng
phó hội
phó hội trưởng
phơi phóng
phó kĩ sư
phó lãnh sự
phó lí
phó lỵ
phó lý
phó mặc
phó-mát
phó mát
phóng
phón g đại
phóng đại
phóng đãng
phóng bút
phóng hỏa
phong hóa
phóng hoả
phóng điện
phóng khoáng
phóng lãng
phóng pháo
phóng sinh
phóng sự
phóng tác
  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...