cúi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
cúi
cúi
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "cúi"
back
bend
bob
bow
bowed
bowing
card
crawl
crawler
creep
crept
cringe
crouch
curtsey
curtsy
decline
downcast
droop
drooping
droopy
drop
duck
dugong dugon
dugongidae
hang
held
hold
hung
inclination
incline
knockhead
kotow
kowtow
lean
leant
leg
make
nod
obeisance
plait
plat
pore
profound
reptile
salaam
sat
scrape
sit
sliminess
stare
stoop
stoopingly
supple
suppleness
supply
truckle
truckler
unbowed
unsupple
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...