lớn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
lớn
lớn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "lớn"
thumping
thundering
titanesque
titanic
title
toll
took
tooler
transom
transom-window
tremendous
triumph
trust
turnpike
tusker
type
ultimate
undergo
undergone
undergrown
undergrowth
underpass
underwent
undeveloped
up
upgrowth
valuable
value
vast
vastly
vastness
vessel
virtue
visibility
visitation
vocal
walloping
wander
way
web
weigh
weight
weighty
welter
whacker
whacking
whale
whang
wheel
whirlwind
whizz kid
wholesale
whoop
whopper
whopping
wicket
wide
work
world
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...