dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ất

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ất"

đặc chất
đắc thất
đá hất
ăn đất
Đặng Tất
đánh mất
ẩn khuất
áp suất
đất
đất bãi
đất bồi
đất cát
đất hiếm
đất hoang
đất hứa
đất khách
đất liền
đất màu
đất mùn
đất nặng
đất nhẹ
đất nung
đất nước
đất phong
đất sét
đất son
đất sứ
đất sụt trời sập
bài xuất
bẩm chất
bản chất
ban xuất huyết
bất
bất đắc chí
bất đắc dĩ
bất an
bất đẳng thức
bất bằng
bất bạo động
bất biến
bất bình
bất bình đẳng
bất cần
bất can
bất cẩn
bất can thiệp
bất cập
bất câu
bất chấp
bất chính
bất chợt
bất cố liêm sĩ
bất cố liêm sỉ
bất công
bất cộng đái thiên
bất cộng tác
bất cứ
bất diệt
bất đề kháng
bất giác
bất hạnh
bất hảo
bất hiếu
bất hòa
bất hoà
bất hòa giải
bất hợp cách
bất hợp hiến
bất hợp lí
bất hợp lý
bất hợp pháp
bất hợp tác
bất hợp thời
bất hợp thức
bất hủ
bất định
bất kể
bất kham
bất khả quy
bất khả tri
bất khả tri luận
bất khuất
bất kì
bất kính
bất lão
bất lịch sự
bất lợi
bất luận
bất lực
bất lương
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...