dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ế

  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»

Words Containing "ế"

kết liễu
kết luận
kết mạc
kết nạp
kết nghĩa
kết oán
kế toán
kết đoàn
kế toán viên
kết đôi
kết quả
kế truyền
kết tầng
kết thái, trương đăng
kết thân
kết thúc
kết tinh
kết tinh học
kết toán
kết tóc
kết tội
kết tràng
kết tủa
kết tục
kế tự
kế tục
kết xã
kế vị
khả biến
khai chiến
khái huyết
khăn chế
kháng chiến
kháng chiến hoá
kháng huyết thanh
kháng thuế
Kháng (tiếng)
khan hiếm
khánh tiết
khăn tày rế
khẩn thiết
khản tiếng
khăn xếp
khẩn yếu
khẩu chiếm
khế
khế cơm
khét tiếng
khế ước
khế đường
khí áp kế
khiếm diện
khiếm khuyết
khiếm nhã
khiến
khiếp
khiếp đảm
khiếp nhược
khiếp sợ
khiếp vía
Khiết Đan
khiếu
khiêu chiến
khiếu nại
khiếu oan
khiếu tố
khí hiếm
khí huyết
khí kế
khí thế
khí tiết
khổ chiến
Khói báo chiến tranh
Khơme (tiếng)
Khơ-mú (tiếng)
khống chế
không chiến
khổ nhục kế
khốn kiếp
khôn xiết
khuất tiết
khúc chiết
khúc xạ kế
khuếch
khuếch đại
khuếch khoác
khuếch tán
khuếch tán kế
khuếch trương
khủng hoảng kinh tế
  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...