dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ụ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ụ"

bụng dạ
bụng dưới
bụng nhụng
bụng phệ
bước hụt
bụp
bụ sữa
bụt
bụt mọc
bụt ốc
bưu cục
bưu vụ
cải dụng
cai ngục
cặm cụi
cấm dục
cảm phục
cảm thụ
Cang mục
Cang Mục (=Bản Thảo Cương Mục)
cá nhụ
cần trục
cần vụ
cao phụ
cắt cụt
ca tụng
cau bụng
cá vụn
cây bụi
cày cục
cạy cục
cậy cục
chắc bụng
chân bụng
chặt cụt
châu lụy
châu mục
chạy vụt
chế dục
chè nụ
chế phục
chết hụt
chi cục
chỉ dụ
chi dụng
chiếm dụng
chiến cụ
chiến cục
chiêu dụ
chim cụt
chinh phụ
chinh phục
chín nục
chịu lụy
chịu nhục
chục
chúc tụng
chức vụ
chụm
chụm đầu
chú mục
chùn chụt
chung cục
chung đụng
chụp
chụp ảnh
chụp bóng
chụp đèn
chụp hình
chụp điện
chụp lấy
chụp mũ
chụt
chụt chịt
chuyển bụng
chuyên mục
có bụng tốt
co cụm
cõi tục
cô mụ
công cụ
công dụng
công vụ
con mụ
con nụ
con vụ
cốt nhục
Cốt nhục tử sinh
cột trụ
cụ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...