dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chiến
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "chiến"
ác chiến
đại chiến
đại chiến công
bách chiến
bãi chiến
bộ chiến
bút chiến
cận chiến
chiến đấu
chiến bại
chiến bào
chiến binh
chiến công
chiến cụ
chiến cục
chiến cuộc
chiến dịch
chiến hạm
chiến hào
chiến hoạ
chiến hữu
chiến địa
chiến khu
chiến lợi phẩm
chiến lược
chiến lũy
chiến mã
chiến phí
chiến quả
chiến sĩ
chiến sử
chiến sự
chiến thắng
chiến thư
chiến thuật
chiến thuyền
chiến tích
chiến trận
chiến tranh
chiến tranh học
chiến trường
chiến tuyến
chiến xa
chinh chiến
chủ chiến
cuồng chiến
cựu chiến binh
cựu kháng chiến
dã chiến
gây chiến
giao chiến
giáp chiến
hải chiến
hải quân lục chiến
hậu chiến
hiếu chiến
hỗn chiến
hưu chiến
huyết chiến
đình chiến
khai chiến
kháng chiến
kháng chiến hoá
khiêu chiến
khổ chiến
Khói báo chiến tranh
không chiến
kịch chiến
luận chiến
lục chiến
nghênh chiến
nghinh chiến
nội chiến
đốc chiến
phản chiến
quyết chiến
rén chiếng
rìu chiến
tác chiến
tàu chiến
tham chiến
thế chiến
thiện chiến
thiệt chiến
thời chiến
thương chiến
thuỷ binh lục chiến
thủy chiến
thủy quân lục chiến
tiếp chiến
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...