dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
hơi
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "hơi"
ăn chơi
đánh hơi
đầy hơi
bắn hơi
bật hơi
bạt hơi
bay hơi
bện hơi
bén hơi
bia hơi
biếng chơi
biển khơi
bốc hơi
búa hơi
cầm hơi
Cầm đuốc chơi đêm
cân hơi
chơi
chơi ác
chơi bời
chơi chòi
chơi chữ
chơi chua
chơi đểu
chơi gái
chơi đĩ
chơi khăm
chơi ngang
chơi ngông
chơi nhau
chơi nhởn
chơi phiếm
chơi rong
chơi trèo
chơi trội
chơi đùa
chơi vơi
chuyện chơi
cửa thông hơi
dài hơi
dặm khơi
dạo chơi
dây phơi
dở hơi
giếng khơi
giếng thơi
giờ chơi
hả hơi
hà hơi
hầm hơi
hàn hơi
hấp hơi
hắt hơi
hết hơi
hơi đâu
Hơi chính
hơi dâu
hơi hơi
hơi hướm
hơi hướng
hơi men
hơi ngạt
hơi độc
hơi đồng
hơi sức
hơi thiếu
hơi thở
hơi tử khí
đi chơi
khó chơi
khơi
khơi chừng
khơi diễn
khơi lại
khơi mào
khơi sâu
kín hơi
là hơi
làng chơi
lên hơi
lỗ thông hơi
mấy hơi
máy hơi nước
một hơi
Một phơi mười lạnh
mù khơi
nặng hơi
ngậm hơi
ngắn hơi
ngăn kéo hơi
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...