hard

/hɑ:d/

Từ hard một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ mô tả tính chất vật của một vật cứng còn diễn đạt những khái niệm trừu tượng về nỗ lực thái độ. Bạn có thể dùng để nói về một bài kiểm tra hắc búa, một người làm việc tận tụy, hay thậm chí một sự thật hiển nhiên không thể chối cãi. Việc nắm vững cách từ này chuyển đổi giữa vai trò tính từ phó từ sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên hơn. Tuy nhiên, bạn biết tại sao phó từ hardly lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt so với từ gốc? Hay làm thế nào để sử dụng các cụm từ như hard and fast play hard to get một cách chính xác trong giao tiếp thực tế? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các sắc thái sử dụng tránh những lỗi sai phổ biến khi kết hợp từ. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hard
The student studied hard for the final exam.