FAST
/fɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhanh, mau: Diễn ra hoặc hoạt động với tốc độ cao trong một khoảng thời gian ngắn.
- Chắc chắn, bền vững: Được cố định, buộc chặt hoặc giữ chặt một cách an toàn; không dễ bị phai hoặc hỏng.
- Thân thiết, keo sơn: (Về mối quan hệ, tình bạn) Rất gần gũi và trung thành.
- Trác táng, phóng đãng: (Về lối sống) Buông thả, theo đuổi những thú vui quá mức.
Phó từ:
- Một cách nhanh chóng: Với tốc độ cao.
- Một cách chắc chắn, chặt chẽ: Ở trạng thái được giữ, buộc hoặc dính chặt.
- Một cách trác táng: Theo lối sống buông thả.
Danh từ:
- Sự ăn chay, sự nhịn ăn: Việc kiêng ăn toàn bộ hoặc một phần thức ăn, thường vì lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc biểu tượng.
Nội động từ:
- Ăn chay, nhịn ăn: Tự nguyện không ăn thức ăn trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a fast runner. (Cô ấy là một vận động viên chạy nhanh.)
- Make sure the knot is fast. (Hãy chắc chắn rằng cái nút thắt đã chặt.)
- They have been fast friends since childhood. (Họ đã là bạn thân từ thuở nhỏ.)
- He led a fast life in his youth. (Anh ta đã sống một cuộc sống trác táng thời trẻ.)
Phó từ:
- Please don't drive so fast. (Làm ơn đừng lái xe nhanh như vậy.)
- The door was stuck fast and wouldn't open. (Cánh cửa bị kẹt chặt và không mở ra được.)
Danh từ:
- She observes a fast during Ramadan. (Cô ấy tuân thủ việc nhịn ăn trong tháng Ramadan.)
- To break one's fast means to have breakfast. ("Break one's fast" có nghĩa là ăn sáng.)
Nội động từ:
- Patients must fast for 12 hours before the blood test. (Bệnh nhân phải nhịn ăn 12 tiếng trước khi xét nghiệm máu.)
- Many people fast for spiritual reasons. (Nhiều người ăn chay vì lý do tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make fast": Buộc chặt, cố định chắc chắn.
- The sailors made the boat fast to the dock. (Các thủy thủ buộc chặt con thuyền vào bến tàu.)
"To stand fast": Đứng vững, giữ vững lập trường.
- The soldiers stood fast against the enemy attack. (Những người lính đứng vững trước cuộc tấn công của kẻ thù.)
"Fast asleep": Ngủ say sưa.
- The baby was fast asleep in the crib. (Em bé đang ngủ say trong nôi.)
Biến thể và từ gần giống
Fasten (động từ): Buộc chặt, cài chặt.
- Please fasten your seatbelt. (Vui lòng thắt chặt dây an toàn của bạn.)
Fastness (danh từ):
- Độ bền (màu sắc).
- Nơi kiên cố, pháo đài.
Fast-breaking (tính từ): (Tin tức) Mới xảy ra, đang diễn biến nhanh.
- We are following fast-breaking news. (Chúng tôi đang theo dõi tin tức mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Nhanh: Quick, rapid, swift, speedy.
- Chắc chắn: Firm, secure, tight, fixed.
- Ăn chay: Abstain (from food).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fast onto/on to: Bám chặt vào, nắm chặt lấy.
- The child fastened onto his mother's hand. (Đứa trẻ níu chặt lấy tay mẹ.)
Thành ngữ liên quan
"Fast and furious": Nhanh chóng và sôi nổi, dữ dội.
- The party started fast and furious. (Bữa tiệc bắt đầu một cách sôi nổi và hối hả.)
"Play fast and loose": Lập lờ hai mặt, thay đổi thất thường (với các quy tắc hoặc cảm xúc của người khác).
- He played fast and loose with her affections. (Anh ta đã đùa giỡn một cách vô trách nhiệm với tình cảm của cô ấy.)
"As fast as one's legs can carry one": Chạy nhanh hết sức có thể.
- He ran away as fast as his legs could carry him. (Nó chạy trốn nhanh hết sức có thể.)
tính từ
- chắc chắn
- a stake fast in the groundcọc đóng chắc xuống đất
- to take fast hold ofnắm chắc, cầm chắc
- thân, thân thiết, keo sơn
- a fast friendbạn thân
- fast friendshiptình bạn keo sơn
- bền, không phai
- a fast olourmàu bền
- nhanh, mau
- watch is fastđồng hồ chạy nhanh
- a fast trainxe lửa tốc hành
- trác táng, ăn chơi, phóng đãng (người)
- the fast setlàng chơi
Idioms
- to be fast with goutnằm liệt giường vì bệnh gút
- to make fastbuộc chặt
phó từ
- chắc chắn, bền vững, chặt chẽ
- to stand fastđứng vững
- eyes fast shutmắt nhắm nghiền
- to sleep fastngủ say sưa
- nhanh
- to run fastchạy nhanh
- trác táng, phóng đãng
- to live fastsống trác táng, ăn chơi
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sát, ngay cạnh
Idioms
- fast bind, fast find(tục ngữ) cẩn tắc vô ưu
- to play fast and looselập lờ hai mặt, đòn xóc hai đầu
danh từ
- sự ăn chay
- mùa ăn chay; ngày ăn chay
- sự nhịn đói
- to break one's fastăn điểm tâm, ăn sáng
nội động từ
- ăn chay; ăn kiêng (tôn giáo...)
- nhịn ăn