nghĩ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
nghĩ
nghĩ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "nghĩ"
thro
thro'
through
tongue
took
train
travel
tremble
trouble
trow
try
turn
twice
unadvised
unconsidered
undeliberated
undistressed
unexpressible
unlearn
unlearnt
unlikely
unreasoning
unreflecting
unthinkable
unthinking
unthoughtful
unthoughtfulness
unthought-of
vagabond
vague
vengeful
very
view
viewy
visionary
voice
wander
wandering
want
weigh
well
what
whiffle
wild
wistful
wit
with
within
wittingly
woolly
work
worriment
worry
wrap
wreak
wrench
wrong
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...