close

/klous/

close một từ nhỏ nhưngmở” ra nhiều cách dùng: khi tính từ, có thể nói về khoảng cách gần, một người bạn thân, sự chú ý kỹ lưỡng, hoặc cả cảm giác ngột ngạt trong phòng. Cùng một mặt chữ, nhưng sắc thái thay đổi theo danh từ đi kèm tình huống sử dụng. Trong bài học này, bạn sẽ thấy close không chỉ đóngtrong Close the door, còn có thể kết thúcmột cuộc họp, “phần cuốitrong at the close of the day, hay xuất hiện trong các cụm như close to tears, a close call, close down close in on. Xem bài học đầy đủ để dùng close tự nhiên chính xác hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

close
The student sits close to the chalkboard to see the lesson clearly.