dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ổng
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "ổng"
Tổng Cọt
tổng cục
tổng cục trưởng
tổng diễn tập
tổng diện tích
tổng doanh thu
tổng dũng
tổng dự đoán
tổng dự toán
tổng duyệt
tổng giá
tổng giác
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giám thị
tổng hành dinh
tổng hòa
tổng hội
tổng hợp
tổng đình công
tổng kết
tổng kho
tổng khởi nghĩa
tổng khủng hoảng
tổng kiểm sát trưởng
tổng lãnh sự
tổng lãnh sự quán
tổng lí
tổng liên đoàn
tổng luận
tổng lực
tổng lý
tổng năng
tổng ngân sách
tổng nha
tổng đoàn
tổng đốc
tổng đội
tổng động binh
tổng động viên
tổng phản công
tổng quân ủy
tổng quát
tổng sản lượng
tổng sản phẩm
tổng số
tổng sư
tổng tài
tổng tấn công
tổng tham mưu
tổng tham mưu trưởng
tổng thanh tra
tổng thể
tổng thống
tổng thống chế
tổng thư ký
tổng thu nhập
tổng tiến công
tổng trấn
tổng trưởng
tổng tư lệnh
tổng tuyển cử
tổng vệ sinh
tốt bổng
trầm bổng
trán cổng
trổng
trống hổng
trống lổng
uổng
uổng công
uổng mạng
uổng phí
vổng
xông xổng
xuổng
xuổng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...