set

/set/

Từ set một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò danh từ, động từ cả tính từ. Bạn có thể dùng để chỉ một bộ đĩa, một ván đấu quần vợt, hay hành động đặt một lọ hoa lên bàn. Tuy nhiên, ý nghĩa của không chỉ dừng lạinhững khái niệm cơ bản đó còn mở rộng sang nhiều ngữ cảnh chuyên sâu hơn. Tại sao chúng ta lại nói mặt trời lặn set, hay tại sao tông khi cứng lại cũng dùng từ này? Ngoài ra, các cụm động từ như set up, set off hay set back mang những sắc thái khác biệt nào trong giao tiếp thực tế? Video này sẽ giúp bạn giải mã các cách dùng tự nhiên nhất những thành ngữ thú vị liên quan đến từ vựng đặc biệt này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

set
She sets the table for dinner with plates and silverware.