dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

X

  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»

Words Containing "X"

vexed
vexer
vexil
vexilla
vexillum
vexing
vixen
vixenish
vortex
vox
wax
wax candle
wax-chandler
waxcloth
wax doll
waxed
waxen
waxing
waxlike
wax-palm
wax-paper
waxwork
waxy
well-fixed
witness-box
work-box
xanthate
xanthic
xanthine
xanthippe
xanthophyll
xanthous
x-axis
xc
xci
xcii
xciii
xciv
xcl
xcv
xcvi
xcvii
xcviii
xebec
xenogamy
xenogeneic
xenomorphic
xenon
xenophobe
xenophobia
xenophobic
xeric
xerographic
xerophilous
xerophilous plant
xerophthalmia
xerophyte
xerophytic
xi
xii
xiii
xiphoid
xiv
xix
xl
xli
xlii
xliii
x-linked
xliv
xlv
xlviii
xmas
x-ray
xvii
xxi
xxiv
xxvi
xxx
xxxiii
xxxvi
xylem
xylocarp
xylocarpous
xylograph
xylographer
xylography
xylonite
xylophagous
xylophone
  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...