chạy
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
chạy
chạy
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Words Mentioning "chạy"
taken
taut
taxi
tear
telpher
tho'
though
thro
thro'
through
tick
tick-tack
toe
took
top
torch-race
torn
toward
towards
track
track-and-field
track-and-field athletics
train
tramp
travel
traverse
tremendous
trial
trot
trotter
tumble
turn
under
underran
underrun
unfit
ungated
unmarketable
unreversed
unworkable
veer
volt
walker
waterman
way
welch
welsh
welsher
west
wheel
whip
whirl
wind
wind-jammer
wing
winger
wood
work
workable
working
wrong
zigzag
zip
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...