vôi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
vôi
vôi
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "vôi"
bald
bleaching powder
brush
calcareous
calcarious
calcic
calcicolous
calcific
calcification
calcify
calcinate
calcination
calcine
caliche-topped
chloride
coat
cocculus
crash-land
cripple
cured
debris
debris storm
dish-washer
encrusted
encrustment
eusol
fat lime
fibrocalcific
harl
harle
hassock
herl
kiln
kiln-dry
lime
lime-burner
lime-kiln
lime-pit
limestone
lime-wash
lime-water
limy
malm
marly
muscardine
pipe-fish
quicklime
scaglia
shell-lime
slack
slack lime
slake
stink-stone
temper
turpeth
unslaked
unwhitened
unwhitewashed
wagtail
wash
whiten
whitening
whitewash
whitewasher
whitewashing
whiting
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...