dull

/dʌl/

Từ dull một từ vựng đa năng trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần mô tả một người nói chuyện thiếu sức hút hay một bài giảng chán ngắt. Bạn biết rằng từ này còn được dùng để chỉ trạng thái của một con dao không còn sắc bén, một bề mặt kim loại bị xỉn màu, hay thậm chí một thị trường kinh doanh đang rơi vào tình trạng trì trệ? Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều tình huống đời thường. Ngoài vai trò tính từ, dull còn có thể hoạt động như một động từ để mô tả quá trình làm mờ đi ký ức hoặc làm dịu những cơn đau âm ỉ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ trong các cụm từ nâng cao khám phá ý nghĩa thú vị đằng sau thành ngữ liên quan đến sự bận rộn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

dull
The sky was a dull gray before the rain.