Low
/lou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thấp, có chiều cao nhỏ: Chỉ vị trí hoặc kích thước có khoảng cách từ đáy lên đỉnh không lớn, hoặc nằm gần mặt đất.
- Thấp, nhỏ (về mức độ, cường độ): Chỉ số lượng, giá trị, âm lượng, nhiệt độ, tốc độ... ở mức nhỏ hoặc dưới mức trung bình.
- Thấp kém, hèn mọn: Chỉ địa vị xã hội, phẩm chất đạo đức, hoặc giá trị ở mức thấp, không đáng kính trọng.
- Yếu ớt, suy nhược: Chỉ tình trạng sức khỏe hoặc năng lượng ở mức kém.
Danh từ:
- Mức thấp, điểm thấp: Chỉ vị trí, số lượng, hoặc giá trị ở mức thấp nhất hoặc rất thấp.
- Số thấp nhất (trong hộp số xe): Tỉ số truyền thấp nhất, dùng để khởi động hoặc leo dốc.
Phó từ:
- Ở vị trí thấp, gần mặt đất: Mô tả cách thức hoặc vị trí ở gần mặt đất.
- Với âm lượng nhỏ, giọng trầm: Mô tả cách phát ra âm thanh ở tần số thấp hoặc âm lượng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The plane flew at a low altitude. (Máy bay bay ở độ cao thấp.)
- She spoke in a low voice so as not to wake the baby. (Cô ấy nói với giọng thấp để không đánh thức em bé.)
- He has a low opinion of dishonest people. (Anh ta có cái nhìn thấp kém về những kẻ không trung thực.)
- Her energy was low after the long illness. (Năng lượng của cô ấy thấp sau trận ốm dài.)
Danh từ:
- The price of oil hit a new low this year. (Giá dầu đã chạm mức thấp mới trong năm nay.)
- Put the car in low when going up a steep hill. (Hãy gài số thấp khi lên dốc cao.)
Phó từ:
- The branches of the willow tree hung low over the water. (Những cành cây liễu rủ thấp xuống mặt nước.)
- He bowed low to show his respect. (Anh ấy cúi thấp người để bày tỏ sự kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be running low (on something)": sắp hết, còn rất ít (một thứ gì đó).
- Our supplies are running low. (Nguồn cung cấp của chúng tôi sắp hết.)
"to lie low": ẩn náu, tránh mặt, không gây sự chú ý.
- After the scandal, the politician decided to lie low for a while. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định ẩn náu một thời gian.)
"to feel low": cảm thấy chán nản, buồn bã.
- She's been feeling low since her friend moved away. (Cô ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi bạn cô ấy chuyển đi.)
Biến thể và từ gần giống
Lower (adj, v): thấp hơn; hạ thấp xuống.
- Please lower your voice. (Xin hãy hạ giọng xuống.)
Lowly (adj): khiêm tốn, thấp kém.
- He rose from a lowly background to become a leader. (Ông ấy vươn lên từ xuất thân thấp kém để trở thành một nhà lãnh đạo.)
Lowland (n): vùng đất thấp.
- Low-key (adj): kín đáo, nhẹ nhàng, không phô trương.
- They had a low-key wedding. (Họ có một đám cưới kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Short: ngắn, thấp (về chiều cao).
- Small: nhỏ (về số lượng, kích thước).
- Inferior: thấp kém, kém chất lượng hơn.
- Soft: nhỏ, khẽ (về âm thanh).
- Depressed: chán nản, suy sụp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Low down (thường dùng như tính từ "low-down"): hèn hạ, đê tiện.
- That was a low-down trick to play. (Đó là một trò lừa đê tiện.)
Thành ngữ liên quan
High and low: khắp mọi nơi, từ chỗ cao đến chỗ thấp.
- I've searched high and low for my keys. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
At an all-time low: ở mức thấp nhất mọi thời đại.
- Public trust in the government is at an all-time low. (Lòng tin của công chúng vào chính phủ đang ở mức thấp nhất mọi thời đại.)
A low blow: một đòn hèn hạ, một lời nói/ hành động tàn nhẫn và không công bằng.
- Bringing up his past failures during the argument was a low blow. (Việc nhắc lại những thất bại trong quá khứ của anh ta trong cuộc tranh cãi là một đòn hèn hạ.)
danh từ
- tiếng rống (trâu bò)
động từ
- rống (trâu bò)
danh từ
- ngọn lửa
nội động từ
- rực cháy, bốc cháy
danh từ
- mức thấp, con số thấp
- số thấp nhất (ô tô)
- to put a car in lowgài số một
- con bài thấp nhất
- (thể dục,thể thao) tỷ số thấp nhất
tính từ
- thấp, bé, lùn
- a man of low staturengười thấp bé
- thấp, cạn
- at low waterlúc triều xuống
- thấp bé, nhỏ
- a low voicetiếng nói khẽ
- thấp, hạ, kém, chậm
- to dell at low pricebán giá hạ
- to get low wagesđược lương thấp
- low temperatuređộ nhiệt thấp
- low speedtốc độ chậm
- to have a low opinion of somebodykhông trọng ai
- thấp hèn, ở bậc dưới; tầm thường, ti tiện, hèm mọn
- all sorts of people, high and lowtất cả mọi hạng người từ kẻ sang cho đến người hèn
- a low fellowmột kẻ đê hèn
- yếu, suy nhược, kém ăn, không bổ
- to be in a low state of healthtrong tình trạng sức khoẻ t) có công suất nhỏ (máy)