cut

/kʌt/

Từ cut không chỉ đơn thuần hành động dùng dao kéo để chia tách vật thể còn mang nhiều lớp nghĩa thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết rằng từ này có thể diễn tả một vết thương trên da, một sự sụt giảm về nhân sự, hay thậm chí phong cách thiết kế của một bộ trang phục? Việc nắm vững cách sử dụng linh hoạt giữa danh từ động từ sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Ngoài những nghĩa cơ bản, video này sẽ dẫn dắt bạn khám phá các sắc thái trừu tượng như cách diễn đạt sự tổn thương trong cảm xúc hoặc hành động trốn học. Đặc biệt, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những cụm từ thông dụng như đi tắt qua công viên hay cách dùng thành ngữ để khen ngợi một thứ đó vượt trội hơn hẳn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cut
The vet will cut the young horse.