thời
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
thời
thời
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "thời"
bettor
between
bide
bimillenial
bit
bitter
black-out
blaze
bled
blew
bloom
blooming
bode
bore
bound
boyhood
brazen age
break
briton
broke
broken
bronze
bulge
burnt
buskin
by
caducity
calculate
calendar
calendric
call
calm
came
carolean
carolean
centenary
cham
change
changeable
chaos
chargé d'affaires
chart
chartered
chellean
chichi
child-bearing
childhood
chiliastic
chivalric
chronicle
chronicler
chronograph
chronologic
chronological
chronometry
chukka
Cicero
circadian
cist
civil defense
cleft
clement attlee
cliff dweller
climacteric
climate
climatic
climatical
clipper ship
clock
clock time
close at hand
clothes designer
clotting time
clove
Cnossos
coetaneous
coeval
coevality
coexisting
coextension
coextensive
cogent evidence
coincide
coinciding
cold comfort
cold weather
come
comfort food
command overhead
commissariat
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...