hải
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
hải
hải
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "hải"
break
breaker
breakwater
bream
bridge
bridle
brig
bring
bristle
broach
broadside
brought
brow
bucko
buffer
bulge
bulk
bulkhead
bulwark
bum-boat
bunker
bunt
buoy
buoyage
burden
burgee
burgoo
burthen
cable
caboose
cadet
caisson
cant
cap
captain
captaincy
captor
card
carrier
cashier
cast
castor
cat
chart
charterer
chase-gun
chaser
chicken
chuck
circis siliquastrum
claim agent
clap
class ascidiaceae
class holothuroidea
claw
clear
clearance
clearing
cleat
clementine
clench
clew
clinch
cnicus benedictus
cnidaria
coastal plain
coastland
coast mountains
coast-waiter
coat
cocktail sauce
coelenterate
coffin
college
colour
colt
come
commission
commissioned
commissioned military officer
commissioned naval officer
commodore
commodore perry
common fig
common mackerel
common seal
company
compartment
compass
composite
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...