bán
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
bán
bán
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "bán"
account
affair
agent
and
antiquarian
antiquarianism
antique
anzac
apothecary
apple-woman
arbalester
assistant
at a loss
auction
auctioneer
bade
badger
baker
ballad-monger
bar
bargain
barker
barter
bastardly
bazaar
bazar
bear
best seller
best-selling
bet
bibliopole
bibliopolic
bibliopoly
bid
bidden
bind
bird-fancier
blackbirding
black-market
black marketeer
blind tiger
body-snatcher
booking-clerk
booking-office
bookman
bookseller
bookselling
bookstall
boom
bootleg
bootlegger
borne
bought
box-office
box-wallah
brisk
broker
bulk
bull's eye
bummaree
business
busyness
butcher
butchery
buy
by
cabotage
cadge
cadger
cake
cambist
canteen
carry
cash
cash-and-carry
cash-price
catchpenny
centre
chaffer
chain-stores
chandler
change
chant
chap
chap-book
chapman
cheap
cheap jack
cheapjack
cheesemonger
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...