dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hàng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "hàng"

board
boarding
boarding-ship
boatswain
bodega
bollard
bond
bonded
bone
book
boom
borne
bo's'n
bo'sun
bottom
bottomry
bounce
bow
bower
bower-anchor
bowman
bowsprit
box-car
boxing-day
box-wallah
brace
brail
branch
brand
branded
brash
brass rags
breach
bread
bread-line
break
breakage
breaker
bream
bred
breed
bridge
bridle
briefless
brig
bring
broach
broadcloth
broadside
broker
brought
brow
brown
bucko
buffer
buffeting
bulge
bulk
bulkhead
bull-fence
bullfinch
bulwark
bum-boat
bump
bumpy
bunker
bunt
buoy
buoyage
burden
burgee
burgoo
burthen
bush
butcher
butcherly
buyer
by
cable
caboose
cadge
cadger
caisson
calf
calves
cambrel
cancel
candy
canonise
canonised
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...