làm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
làm
làm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Mentioning "làm"
catamaran
catch
categorematic
catgut
catholicize
cat's-paw
caught
cause
cauterise
cauterize
caution
caveat
cavitied
cease
cedarn
ceil
celebrate
celebratory
cellulosid
centenary
centesimal
ceramic
ceramics
ceramist
chafe
chagrin
chagrined
chain
chair
chalet
chamber
chance
chandler
changed
change-over
chap
chapfallen
chare
charge
charm
charmer
charming
cheapen
cheat
check
checkmate
cheek
cheer
cheerful
cheering
cheerless
chequer
chestily
chestiness
chesty
chicane
child-centered
child's play
chill
chilling
china
chink
chinked
chintz
chip
chirk
chirp
chocolate soldier
choke
choke-pear
choker
choose
chose
chosen
chrism
christen
christianise
christianize
chuck
chufa
chum
churchy
churn
chymosin
cider
cider vinegar
cigar-box cedar
cimicifuga racemosa
cinchona bark
cinchonine
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...