đánh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
đánh
đánh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "đánh"
capot
carbon copy
caret
carman
carminative
carom
cartel
carter
cart-whip
cast
castle
cat
catamountain
catch
catchiness
catchy
cat o'-mountain
caught
caveat
chaff
chance
chariot
charioteer
chaser
chastise
chastisement
chastiser
chaw
cheat
check
checkmate
chess
chess-player
chicane
chicken-feed
chime
chip
chord
chouse
churn
churn-dasher
churned-up
churning
churn-staff
circumflex
clap
claret
clash
clean
cleaner
clement xiv
clickety-clack
clinch
clip
clobber
clock golf
close
close-in
Clovis
club
coach-box
coacher
coachman
coachmanship
coat
cockade
cocked hat
cockerel
cock-sparrow
cod
codfish
cold-pig
cold pig
colour
colourable
colt
combat
combative
combativeness
come
comédienne
comeuppance
commit
commitment
commodore perry
common sense
communist party of kampuchea
company
congressional record
conscription
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...