nói
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
nói
nói
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "nói"
bore
bosh
both
bother
bouncer
bow
bow-wow
brachylogy
brassie
brassy
bray
break
breath
breathe
breathed
bring
broad
broadcaster
broadly
broadness
broken
bromide
bromidic
brought
buck
build-up
bull
buncombe
bung
bunkum
burbling
bureaucracy
burr
burst
busy
but
butt
buttonhole
buzz
by
cack
cackle
cagey
cagy
call
caller-up
call-girl
call-number
calumniate
calumniation
can
candid
canonicate
canonry
cant
canter
capital
card
care
careful
Catalan
catch
caucasian
caught
certain
chaff
chaffer
chair
chalk talk
cham
chanted
chantlike
chapter
chariness
chary
chaste
chat
chattel
chatter
chatterbox
chatterer
chatty
Chechen
cheek
chest
chest-note
chest-voice
chew
chime
chin
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...