dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

lóng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "lóng"

bumf
bump
bunch
bunco
bunco-steerer
bung
bungling
bunk
burgoo
burn
burning
burp
bus
bust
buster
bustle
busy
butch
butter-fingered
butter-fingers
button
buy
buzz
buzzer
by-name
cabbage
cable
caboodle
cadet
cahoot
cake
calker
can
candy
canned
cant
canter
canuck
carpet-bag
carrot
cart
castanet
castor
cat
caulker
cave
chair warmer
chalk
chant
char
chase
chatterbox
chatty
cheap
cheat
check
cheerio
cheese
cheese-cake
cheesiness
cheesy
chew
chick
chicken
chicken-feed
child
children
chin
chink
chin-wag
chip
chippiness
chippy
chirrup
chirruper
chisel
chit
chitty
choky
chop-chop
chopper
chow
chuck
chump
chunk
cinch
cinemaddict
circumstance
cissy
cit
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...