way
Words Mentioning "way"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Đường, lối đi, con đường : Chỉ một tuyến đường hoặc lối đi để di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Phương pháp, cách thức : Chỉ một phương pháp, cách làm, hoặc lối suy nghĩ để đạt được điều gì đó. Hướng, phương hướng : Chỉ một hướng cụ thể hoặc phương hướng di chuyển. Khoảng cách, quãng đường : Chỉ một khoảng cách hoặc quãng đường cần di chuyển. Thói quen, lề thói, phong cách...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A method, style, or manner of doing something : "Way" refers to a particular method, style, or manner in which something is done or happens. A road, path, or route for traveling from one place to another : "Way" can mean a route, path, or road that leads to a destination. A distance or the space needed to move : "Way" can indicate a distance to be covered or the space required...
See full definition →